베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tập tin" (1)
tập tin

영어
명사file
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
I save the file on the computer.
관련 단어 "tập tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tập tin" (3)
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
I save the file on the computer.
tập tin đã được lưu trong thư mục abc
The file was saved in the abc folder
